|
Tổng quan
|
Băng tần
|
HSDPA / GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt
|
|
Màu sắc
|
Bạc đen
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
107.5 x 49.5 x 13.6 mm, 62.6 c
|
|
Trọng lượng
|
121 gam
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước
|
240 x 320 pixels
|
|
- Màn hình rộng 2.4 inches
- Phím scroll điều kiển 5 chiều
|
|
Nhạc chuông
|
Loại
|
Đa âm sắc, MP3, AMR, MIDI, WAV, AAC, AAC+, AAC++, WMA
|
|
Tải nhạc
|
Có thể
|
|
Rung
|
Có
|
|
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều, chia sẻ
|
|
Bộ nhớ trong
|
110 MB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
TransFlash
|
|
- 110 MB internal memory
- 128 MB SDRAM Memory
- ARM 11 369 MHz processor
- Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên đến 8 GB (hotswap)
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Class 32, 100 kbps
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có, 3229.6 kbps
|
|
3G
|
Có, 3.6 kbps
|
|
WLAN
|
Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Có
|
|
USB
|
Có, microUSB
|
|
Ðặc tính
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1
|
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
Ðồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
FM radio
|
Có
|
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
3.2 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(VGA 22fps), flash; Camera phụ thực hiện videocall
|
|
Quay phim
|
Tùy bộ nhớ trống
|
|
Ghi âm
|
Tùy bộ nhớ trống
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, AAC, AAC+, AAC++, WMA, WAV
|
|
Xem phim
|
MP4, 3GP
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Nokia E66
- Màn hinh rộng 2.4 inches
- Camera 3.15 MP, camera phụ VGA
- Máy nghe nhạc, xem phim nhiều định dạng
- Wifi tốc độ cao
- Đầy đủ kết nối: bluetooth, 3.5G.
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn Lion(BL-4U), 1000 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
264 giờ
|
|
Thời gian thoại
|
7 giờ
|
|