| Tổng quan |
Mạng |
2g: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 7 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
108 x 47 x 15 mm, 66 cc |
| Trọng lượng |
90 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Có thể tải wallpapers, screensavers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Cuộc gọi đã nhận |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Cuộc gọi nhỡ |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| |
- 120 MB bộ nhớ trong
- 128 MB bộ nhớ SDRAM
- Bộ vi xử lý ARM 11 369 MHz
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 8GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 11 |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
- |
| |
- Máy ảnh số 5.0 megapixels, 2592х1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA 30fps), Xenon flash; secondary videocall camera
- Hệ điều hành Symbian OS, Series 60 rel. 3
- Tích hợp sẵn tính năng định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
- Chức năng A-GPS
- Java MIDP 2.0
- Nghe đài FM stereo radio with RDS
- Push to talk (Tính năng bộ đàm)
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
- Các ứng dụng văn phòng
- Ngõ ra tivi (TV-out)
- Ghi âm giọng nói
- T9
- Loa ngoài
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- HSCSD 43.2 kbps
- EDGE Class 32, 296 / 177.6 kbits
- 3G HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0, microUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh (BP-5M) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 250 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ 30 phút |