| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 2100 / 900 |
| Ra mắt |
Quý 3 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
108 x 46 x 15 mm, 67 cc |
| Trọng lượng |
90 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2 inches |
| |
- 8-way Navi key
- Dedicated music and N-Gage gaming keys |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AAC, 3D, True & video tones |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, lưu 30 ngày |
| Cuộc gọi đã nhận |
Không giới hạn, lưu 30 ngày |
| Cuộc gọi nhỡ |
Không giới hạn, lưu 30 ngày |
| |
- 140 MB bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ 512 MB hoặc 1 GB theo hộp máy
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 8 GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32 |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
Xanh, Đỏ |
| |
- Hệ điều hành Symbian OS, S60
- Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, video, flash, secondary videocall camera (384 x 320 pixels)
- Nokia Say and Play (mở nhạc bằng giọng nói)
- Đọc tin nhắn (SMS reader)
- Macromedia Flash Lite 3.0
- Java MIDP 2.1
- Flickr
- Yahoo Go! & Yahoo Messenger
- Jack cắm Audio3.5 mm
- Nokia Xpress Audio messaging
- Nghe đài FM stereo radio with RDS
- Visual radio
- Máy nghe nhạc MP3/MPEG4
- Ghi âm giọng nói
- Quay số bằng giọng nói
- Loa ngoài
- Lịch
- Active standby screen
- Lên đến 24 giờ nghe nhạc
-Lên đến 4 giờ 30 phút chơi game
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- EDGE Class 32
- 3G HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB: microUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 890 mAh (BL-5B) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 250 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ 30 phút |